Danh sách cập nhật kết quả kinh doanh quý 2/2020
Sàn Ngành Lợi nhuận quý 2/2020 (tỷ) Tăng trưởng cùng kỳ PE hiện tại Vốn hóa (tỷ)
BST HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 0.1 -66.1 % 15.1 15.4
SVH UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 1.7 -18.5 % 9.3 88.9
LAW UPCOM Nước 8.1 95.2 % 7.3 187.9
BTH UPCOM Thiết bị điện 5.6 40.8 % 16.1 72.5
DPC HNX Containers & Đóng gói 2.4 29.2 % 4.7 28.0
NTH HNX Sản xuất & Phân phối Điện 7.6 -44.8 % 15.7 321.9
VRG UPCOM Bất động sản 1.9 -63.9 % 18.2 502.5
TPH HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 0.8 -29.0 % 12.7 15.9
LBE HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 0.2 -63.7 % 38.2 41.3
INC HNX Xây dựng 0.6 105.1 % 7.2 18.2
HPM HNX Khai khoáng -1.0 -11.4 49.0
PXL UPCOM Bất động sản 3.0 -9.2 % -432.7 899.7
UNI HNX Dịch vụ Máy tính 1.3 76.1 73.5
ISH UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 10.3 -20.7 % 8.5 765.0
KHB UPCOM Khai khoáng -0.1 -2.9 14.5
TRC HOSE Nhựa, cao su & sợi 16.7 -38.3 % 10.9 946.6
BTP HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 44.9 -11.6 % 3.9 901.2
HNR UPCOM Vang & Rượu mạnh -6.1 -3.7 240.0
TET HNX Hàng May mặc 1.7 59.5 % 34.1 170.5
VCA UPCOM Thép và sản phẩm thép 4.8 -38.2 % 5.8 147.3
VTB HOSE Hàng điện & điện tử 2.2 -54.1 % 9.9 105.9
HKB HNX Thực phẩm -15.7 -0.2 31.0
TNC HOSE Nhựa, cao su & sợi 24.7 -30.8 % 8.2 413.9
SMC HOSE Thép và sản phẩm thép 42.6 6.4 % 7.7 609.2
SED HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 9.9 3.4 % 7.1 134.4
PVR UPCOM Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan -0.1 -102.5 % -76.1 62.3
CPI UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 0.5 -41.2 40.2
S72 UPCOM Xây dựng -4.0 -4.6 38.4
DRC HOSE Lốp xe 43.2 -39.1 % 8.5 2,055.1
CDN HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 57.1 18.7 % 12.8 2,673.0
TDS UPCOM Thép và sản phẩm thép 7.7 -42.3 % 4.9 143.0
QNW UPCOM Nước 3.6 -29.1 % 20.8 176.0
HRC HOSE Nhựa, cao su & sợi 1.5 31.1 % 182.0 1,510.3
CCI HOSE Bất động sản 6.9 -31.7 % 7.7 243.8
SZB HNX Bất động sản 35.0 19.2 % 8.6 891.0
PDN HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 36.8 19.3 % 9.6 1,342.8
GTA HOSE Lâm sản và Chế biến gỗ 1.7 -68.7 % 7.8 113.0
HGW UPCOM Nước 6.9 242.8 % 17.6 199.0
SVG UPCOM Công nghiệp phức hợp 0.1 -89.1 % 392.7 167.3
EBA HNX Sản xuất & Phân phối Điện 6.4 18.1 141.1
BRC HOSE Nhựa, cao su & sợi 6.2 5.0 % 6.8 133.6
BHA UPCOM Xây dựng -1.7 -20.3 851.0
TNS UPCOM Thép và sản phẩm thép 1.9 -1.7 52.0
PMC HNX Dược phẩm 16.2 -9.4 % 7.5 568.4
CNG HOSE Phân phối xăng dầu & khí đốt 0.7 -97.6 % 9.6 534.6
AVC UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 14.0 159.1 % 63.2 1,891.3
SZL HOSE Bất động sản 26.6 5.4 % 9.6 998.7
NTC UPCOM Bất động sản 55.9 -8.0 % 14.5 3,430.3
DAE HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 2.1 -16.0 % 5.3 21.4
DHA HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 26.3 46.7 % 7.5 567.0
TV3 HNX Xây dựng 5.7 390.2 % 10.9 240.0
NBP HNX Sản xuất & Phân phối Điện 21.5 236.4 % 6.7 164.7
TIX HOSE Bất động sản 22.1 21.3 % 9.5 897.0
KST HNX Thiết bị viễn thông 2.1 -48.7 % 6.0 53.9
PVB HNX Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí 37.9 2.5 391.0
ND2 UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 35.8 114.6 % 14.2 1,399.8
WCS HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 8.8 -47.9 % 8.4 500.0
DTC UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 5.0 98.9 % 14.4 180.0
NS2 UPCOM Nước 3.7 1.5 % 47.7 619.1
SQC UPCOM Khai khoáng -3.2 -304.0 8,798.5
V21 HNX Xây dựng 0.9 -63.2 % -7.9 46.8
CAG HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 2.1 -23.5 % 381.7 1,182.7
CMC HNX Sản xuất ô tô -2.2 -40.3 18.7
PGD HOSE Phân phối xăng dầu & khí đốt -3.4 -104.7 % 14.5 2,384.9
PIC HNX Sản xuất & Phân phối Điện -3.1 36.7 286.7
PMW UPCOM Nước 15.8 -41.7 % 7.9 640.0
SMN HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 4.7 -29.1 % 6.7 37.9
TSJ UPCOM Vận tải hành khách & Du lịch 56.1 -8.3 % 17.1 1,398.7
VE2 HNX Xây dựng 0.5 67.1 % 57.9 13.6
KHS HNX Nuôi trồng nông & hải sản 2.8 -74.1 % 7.7 163.2
TTN UPCOM Viễn thông cố định 12.3 -76.0 % 3.2 230.2
BMC HOSE Khai khoáng 3.6 -24.7 % 8.6 123.9
NQB UPCOM Nước 2.0 -31.3 % 45.7 289.5
ECI HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 1.9 -21.1 % 7.5 26.4
CLC HOSE Thuốc lá 30.2 4.8 % 5.3 720.7
HTW UPCOM Nước 1.2 -59.1 % 23.9 204.0
UIC HOSE Xây dựng 13.0 -21.4 % 5.1 303.2
BCF HNX Thực phẩm 22.9 12.2 853.9
PMB HNX Nông dược & Hóa chất khác 9.0 -0.3 % 11.0 115.2
SJD HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 19.0 -24.9 % 9.0 1,276.5
AME HNX Thiết bị điện 0.8 65.3 % 8.7 171.4
LCW UPCOM Nước 0.2 104.6 % 597.9 215.7
VCR UPCOM Bất động sản -2.3 -93.8 770.2
NNG UPCOM Nhựa, cao su & sợi 5.7 -84.9 % -2.2 799.4
VNP UPCOM Nhựa, cao su & sợi 8.0 -71.8 130.3
SAS UPCOM Vận tải hành khách & Du lịch 36.5 -79.0 % 9.6 3,590.3
FOC UPCOM Dịch vụ truyền thông 46.8 -31.9 % 7.5 1,924.8
MEL HNX Thép và sản phẩm thép 1.2 -50.3 % 21.9 120.0
UDJ UPCOM Xây dựng 8.3 112.3 % 5.4 122.7
SFN HNX Nhà cung cấp thiết bị 5.3 304.1 % 6.5 69.6
STD 0 0 4.9 0.0 0.0
MCO HNX Xây dựng 0.0 -48.5 % 81.9 8.6
TTC HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 5.8 -5.0 % 4.7 69.5
NNC HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 37.9 17.1 % 8.3 1,023.7
CDG UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 2.0 10.8 24.3
HLA UPCOM Thép và sản phẩm thép -27.0 -0.1 10.3
NAP HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 3.4 8.8 % 27.5 279.7
BCE HOSE Xây dựng 5.5 1.9 % 7.5 276.0
RGC UPCOM Giải trí & Truyền thông -5.0 -37.5 695.2
BAX HNX Xây dựng 9.0 -56.8 % 10.2 377.2
AAV HNX Bất động sản 2.9 -64.4 % 9.1 197.6
LM8 HOSE Xây dựng 1.3 -63.5 % 21.6 121.1
TTP UPCOM Containers & Đóng gói 33.8 66.1 % 4.5 500.2
FID HNX Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản 0.1 49.4 21.2
S4A HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 9.7 -55.2 % 12.8 1,223.8
IDV HNX Bất động sản 59.4 126.7 % 4.7 875.7
GMX HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 8.3 2.9 % 4.8 124.9
TIP HOSE Bất động sản 32.2 20.1 % 7.3 702.1
AGF UPCOM Nuôi trồng nông & hải sản 5.5 141.4 % -0.8 84.3
PCG HNX Phân phối xăng dầu & khí đốt 2.5 -10.1 98.1
DP1 UPCOM Dược phẩm 9.9 9.3 % 9.4 354.5
THN UPCOM Nước 14.0 112.7 % 6.8 178.2
FCS UPCOM Thực phẩm -5.5 -14.4 223.8
STC HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 3.0 -42.9 % 6.8 82.1
SZC HOSE Bất động sản 71.5 134.2 % 13.1 2,770.0
TNW UPCOM Nước 4.1 56.0 % 29.5 142.4
SZE UPCOM Chất thải & Môi trường 12.2 25.3 % 11.2 353.9
TNG HNX Hàng May mặc 32.1 -42.3 % 4.2 845.1
IMP HOSE Dược phẩm 47.3 45.1 % 17.0 3,101.0
KSQ HNX Khai khoáng -0.7 -47.0 42.0
TIS UPCOM Thép và sản phẩm thép 14.0 -52.3 % 42.1 1,674.3
BMV UPCOM Đồ uống & giải khát 1.1 150.5 % 153.4 242.0
HTE UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 0.1 -67.0 % 12.9 151.4
VC7 HNX Xây dựng 4.2 4.0 % 8.5 105.2
GDW HNX Nước 1.8 -64.3 % 18.1 200.5
DPG HOSE Xây dựng 27.0 239.5 % 4.2 978.7
NFC HNX Nông dược & Hóa chất khác 3.7 64.8 % 10.9 80.2
PSN UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 12.7 25.1 % 9.2 352.0
L43 HNX Máy công nghiệp 0.1 334.7 % 64.8 9.8
SKG HOSE Vận tải hành khách & Du lịch 0.6 -98.6 % 12.9 544.7
PVY UPCOM Xây dựng -9.3 -2.9 148.9
HTP HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 0.1 -25.1 % 40.6 15.1
TTL HNX Xây dựng 6.1 118.2 % 13.8 305.5
ITS UPCOM Máy công nghiệp 0.5 603.4 76.0
DWS UPCOM Nước 6.9 31.9 % 0.0 220.3
VLA HNX Phần mềm 0.3 27.9 14.3
VSA HNX Dịch vụ vận tải 9.9 -17.8 % 6.4 218.5
ACM HNX Khai khoáng -2.8 -36.3 35.7
GKM HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 1.1 202.1 % 49.0 244.1
BBS HNX Containers & Đóng gói 1.9 10.9 % 12.1 70.2
SBH UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 10.6 -56.6 % 9.7 3,242.6
KSH UPCOM Khai khoáng -0.3 -107.3 % -0.9 34.5
VE8 HNX Xây dựng -0.2 56.2 16.2
TVD HNX Khai thác Than 17.3 128.3 % 4.0 274.3
VHL HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 20.1 -40.0 % 4.9 540.0
SCY UPCOM Xe tải & Đóng tàu 3.3 -55.3 % 60.5 805.6
TDP 0 0 15.9 5.8 % 0.0 0.0
DHT HNX Dược phẩm 1.7 -93.0 % 16.8 1,208.4
KKC HNX Thép và sản phẩm thép -0.4 -2.5 25.3
CLH HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 11.4 34.2 % 4.4 181.2
PHN HNX Đồ gia dụng một lần 6.8 5.4 % 7.5 181.4
ADP UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 20.2 74.4 % 6.6 273.4
VC9 HNX Xây dựng -12.5 -8.2 48.0
VTA UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 2.2 -39.0 % 4.5 40.0
BED HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 1.6 -23.7 % 13.6 99.0
BPC HNX Containers & Đóng gói 2.2 30.3 % 6.8 43.3
TNI HOSE Xây dựng 1.3 -59.5 % 10.3 162.8
ABT HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 9.8 -37.4 % 11.7 384.0
BDB HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 0.4 -32.6 % 13.7 12.2
WSB UPCOM Sản xuất bia 26.0 -33.0 % 3.3 536.5
DAD HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 8.6 -29.3 % 7.7 73.2
DM7 UPCOM Hàng May mặc 8.9 26.8 % 2.8 120.2
DNS UPCOM Thép và sản phẩm thép 2.2 365.9 % -4.4 203.0
L14 HNX Xây dựng 7.4 -66.1 % 21.9 1,244.2
HCT HNX Dịch vụ vận tải 0.4 -26.3 % 12.0 20.0
HGM HNX Khai khoáng 2.4 -8.2 % 139.6 453.0
SSM HNX Thép và sản phẩm thép 2.2 -2.7 % 2.3 25.2
PBC UPCOM Dược phẩm 5.5 77.9 820.0
KHW UPCOM Nước 4.2 -59.4 % 11.7 470.6
DNC HNX Sản xuất & Phân phối Điện 4.1 -25.0 % 12.6 256.9
NQT UPCOM Nước 3.3 42.0 % 17.5 158.6
DPM HOSE Nông dược & Hóa chất khác 302.9 969.9 % 8.9 6,222.2
DHG HOSE Dược phẩm 185.7 6.6 % 20.2 13,859.1
VCC HNX Xây dựng 3.8 67.1 % 9.3 114.0
AMC HNX Khai khoáng 1.7 -18.8 % 6.4 49.6
BSH UPCOM Sản xuất bia 5.5 -65.0 % 4.1 270.0
LM7 HNX Máy công nghiệp -3.2 -4,176.2 % -4.6 14.0
TTB HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 2.3 -83.2 % 22.6 262.2
BSP UPCOM Sản xuất bia 7.0 -45.5 % 3.6 218.8
DVP HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 95.4 0.9 % 6.2 1,516.0
VC3 HNX Bất động sản 8.4 20.7 1,061.7
MSC 0 0 0.2 0.0 0.0
DXG HOSE Bất động sản -29.4 -111.8 % 7.5 5,234.7
BDG UPCOM Hàng May mặc 28.9 -32.9 % 3.3 336.0
THD HNX Xây dựng 4.0 4.5 4,247.3
HTU UPCOM Chất thải & Môi trường 1.1 1.5 % 38.8 146.3
NQN UPCOM Nước 0.6 -90.8 % 12.8 665.9
DID UPCOM Xây dựng 1.4 14.2 % 10.1 55.6
SLS HNX Thực phẩm 58.0 169.7 % 5.7 685.4
VNB UPCOM Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 7.5 -59.9 % 12.1 1,086.3
KGM UPCOM Bán lẻ phức hợp 9.7 10,839.1 % 106.2 137.3
FTM HOSE Hàng May mặc -56.6 -0.4 65.0
SGC HNX Thực phẩm 6.3 -2.3 % 12.9 412.4
BSA UPCOM Xây dựng -35.7 -11,887.1 % 6.1 714.0
SD4 HNX Xây dựng 0.1 -95.7 % 7.2 46.4
TBC HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 57.8 2.2 % 14.7 1,524.0
SCJ UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất -0.3 13.2 75.7
LHG HOSE Bất động sản 43.7 80.5 % 9.0 1,455.3
ABC UPCOM Viễn thông di động 11.7 95.7 % 10.4 283.3
IST UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 8.9 16.5 % 4.6 176.5
VMC HNX Xây dựng -0.9 -138.3 % 21.6 170.0
DXP HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 12.0 39.7 % 5.8 270.3
ARM HNX Nhà cung cấp thiết bị -1.6 -170.0 % 13.6 43.6
DDN UPCOM Dược phẩm 4.4 10.5 182.0
DTP UPCOM Dược phẩm 9.9 -65.3 % 4.4 412.6
ABS HOSE Thực phẩm 6.0 -55.7 % 15.9 406.1
VIE HNX Thiết bị viễn thông -0.1 9.4 12.6
PSP UPCOM Dịch vụ vận tải 5.9 -25.7 % 8.0 228.1
LO5 HNX Máy công nghiệp -15.2 -39,419.4 % -0.2 9.3
BSQ UPCOM Sản xuất bia 37.6 -4.5 % 5.7 855.0
PDV UPCOM Vận tải Thủy 5.4 2,905.9 % 9.8 85.6
NHC HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 2.5 30.8 % 7.0 92.2
TCM HOSE Hàng May mặc 81.1 56.1 % 6.0 1,406.7
VGP HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 0.2 -17.9 % 17.1 118.2
CMX HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 17.9 -61.8 % 3.5 407.2
VID HOSE Sản xuất giấy -1.7 47.7 289.2
TDC HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 9.3 -33.9 % 5.3 880.0
ATS HNX Nhà hàng và quán bar 0.0 -92.2 % -368.9 92.4
TC6 HNX Khai thác Than 14.3 185.9 % -15.4 169.0
VIS HOSE Thép và sản phẩm thép 25.2 -6.7 1,137.0
CVT HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 40.8 13.1 % 4.4 675.1
LDW UPCOM Nước 7.7 -26.6 % 29.7 1,048.0
HND UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 545.8 31.5 % 7.8 9,098.5
CCA UPCOM Nuôi trồng nông & hải sản 0.1 9.8 123.6
TND 0 0 8.2 -74.8 % 0.0 0.0
QTC HNX Xây dựng 1.7 9.4 % 8.2 45.9
PCE HNX Nông dược & Hóa chất khác 5.1 62.5 % 7.0 114.0
TCS 0 0 22.3 10.7 % 0.0 0.0
EVG HOSE Xây dựng 5.9 166.4 % 12.4 258.0
CIG HOSE Xây dựng -136.3 -0.4 59.9
NBW HNX Nước 5.3 16.4 % 15.0 215.8
SIC HNX Xây dựng 12.3 -72.6 % 7.4 288.0
EBS HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 4.2 -45.5 % 8.1 73.7
NAG HNX Hàng điện & điện tử 6.0 -27.7 % 6.2 85.8
BKC HNX Khai khoáng -13.1 5.5 64.6
VKC HNX Lốp xe 1.4 -25.0 % 20.6 84.8
GAB HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 1.0 -69.3 % 168.3 2,121.1
VE1 HNX Xây dựng -5.6 -25,457.7 % -23.5 45.1
CMS HNX Đào tạo & Việc làm 0.1 -37.9 % -456.5 51.6
SDU HNX Xây dựng 1.6 676.9 % 31.8 126.0
HNM UPCOM Thực phẩm -1.7 -350.5 % 90.3 105.9
LUT HNX Xây dựng 0.1 196.5 % 199.2 29.9
PCT HNX Dịch vụ vận tải 7.0 17.3 % 7.5 117.3
SVN HNX Xây dựng -0.5 -361.7 37.8
VE9 HNX Xây dựng -1.8 -0.5 17.5
AGM HOSE Thực phẩm 8.6 -21.0 % 7.7 238.4
VTH HNX Hàng điện & điện tử 3.4 -75.3 % -13.7 47.0
BBC HOSE Thực phẩm 49.0 282.6 % 6.3 768.0
TPP HNX Nhựa, cao su & sợi 3.6 561.1 % 19.6 216.0
DAT HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 14.4 12.6 % 35.9 1,923.0
VCS HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 256.7 -37.5 % 7.7 10,025.9
VGR UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 35.3 20.1 % 12.3 1,644.5
PNJ HOSE Hàng cá nhân 31.7 -81.3 % 13.4 13,800.1
KDC HOSE Thực phẩm 36.3 -15.9 % 111.7 7,403.8
APC HOSE Công nghệ sinh học 11.9 -10.2 % 6.4 384.2
BSR UPCOM Sản xuất và Khai thác dầu khí -1,894.2 -708.3 % 7.1 20,760.4
NSC HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 75.8 16.8 % 6.6 1,205.6
PDR HOSE Bất động sản 121.0 37.1 % 12.0 10,922.5
ANV HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 32.1 -79.0 % 5.1 2,186.6
AGG HOSE Bất động sản 188.7 4.7 2,097.9
VBC HNX Containers & Đóng gói 7.8 0.0 % 4.6 126.0
ONE HNX Phần cứng 0.5 1,295.7 % 8.0 30.2
DSN HOSE Dịch vụ giải trí -3.4 -108.1 % 15.4 525.6
SPM HOSE Dược phẩm 0.7 -23.7 % 19.9 184.5
VE4 HNX Xây dựng 0.2 -36.4 % 18.7 5.5
L35 HNX Máy công nghiệp 0.0 -73.1 % 278.8 19.6
TCO HOSE Dịch vụ vận tải 4.2 -27.9 % 10.9 177.3
DNN UPCOM Nước 20.6 -48.6 % 0.4 63.8
PXS HOSE Xây dựng 0.3 -1.6 312.0
PGN HNX Nhựa, cao su & sợi 1.1 119.5 % 6.2 48.5
VEF UPCOM Dịch vụ truyền thông 16.5 23.0 % 516.2 18,659.7
HCC HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 0.5 -90.6 % 16.5 80.2
HAP HOSE Sản xuất giấy 6.5 -17.4 % 41.7 521.4
VXT UPCOM Bán lẻ phức hợp -0.4 8.3 32.9
CJC HNX Thiết bị điện 1.1 78.7 % -2.0 62.8
MAC HNX Xe tải & Đóng tàu -0.6 -130.0 % 17.7 87.8
SAV HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 6.2 -25.5 % 7.3 167.6
ADC HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 1.1 -31.8 % 4.2 43.1
EIC UPCOM Xây dựng 0.5 -9.0 % 145.0 249.4
VC1 HNX Xây dựng 4.2 -4.1 % 7.6 103.2
VPA UPCOM Vận tải Thủy 5.7 -1.3 34.7
GHC UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 16.7 -49.6 % 7.3 692.9
VOC UPCOM Thực phẩm 44.7 14.6 % 12.5 3,057.5
SVI HOSE Containers & Đóng gói 30.1 6.5 % 5.2 802.0
DC2 HNX Xây dựng 0.7 339.6 % 2.1 17.6
PVL HNX Bất động sản -1.4 -8.1 65.0
NHA HNX Xây dựng 8.4 4.4 % 4.0 280.2
THS HNX Bán lẻ phức hợp 1.2 1.8 % 5.5 19.4
GSM UPCOM Xây dựng -5.3 28.9 271.3
SHP HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 5.9 -67.0 % 10.4 2,202.2
NBT UPCOM Nước 5.0 -74.7 % 5.7 346.9
PWS UPCOM Nước 5.6 -37.2 % 22.6 595.2
PV2 HNX Bất động sản 2.6 0.3 % 16.0 92.2
VC6 HNX Xây dựng 0.4 15.7 % 7.4 60.0
PFL UPCOM Bất động sản -6.0 -1.3 45.1
DP3 HNX Dược phẩm 36.0 1.8 % 7.4 627.8
NDT UPCOM Hàng May mặc 2.6 -4.4 51.7
PME HOSE Dược phẩm 65.0 -19.3 % 16.5 5,123.3
HHC HNX Thực phẩm 9.8 42.0 1,757.5
TCT HOSE Vận tải hành khách & Du lịch -5.6 -150.5 % 169.6 324.8
PQN UPCOM Xây dựng 4.6 57.0 % 7.9 120.0
GLW UPCOM Nước 3.2 9.0 % 40.3 117.0
NTT UPCOM Hàng May mặc -7.6 -3.3 101.8
HCD HOSE Nhựa, cao su & sợi 3.8 -62.2 % 10.4 83.7
NST HNX Thuốc lá -5.9 -13,136.3 % 72.7 132.2
PSW HNX Nông dược & Hóa chất khác 2.8 -31.2 % 24.4 136.0
HKT HNX Đồ uống & giải khát 0.7 1,237.7 % 26.5 40.5
KHP HOSE Sản xuất & Phân phối Điện -218.8 -2.6 370.1
SBM UPCOM Xây dựng 19.0 -18.7 % 17.5 1,014.0
HLC HNX Khai thác Than 17.9 304.0 % 2.9 183.0
VPG HOSE Dịch vụ vận tải 7.4 -42.8 % 13.5 482.2
ITQ HNX Thép và sản phẩm thép 0.0 -97.5 % 60.0 55.3
STP HNX Containers & Đóng gói 3.1 744.5 % 4.0 45.7
HWS UPCOM Nước 22.6 -7.8 % 12.3 1,005.2
SDA HNX Đào tạo & Việc làm 0.1 -2.2 125.8
VHG UPCOM Công nghiệp phức hợp -4.9 -11.3 120.0
CTD HOSE Xây dựng 158.4 27.9 % 8.7 5,905.0
POS UPCOM Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí 17.9 164.9 % 10.6 360.0
MDC HNX Khai thác Than 5.0 7.0 214.2
QTP UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 27.1 -77.7 % 7.7 5,041.4
VXB HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất -4.7 -1.1 16.6
VET UPCOM Nông dược & Hóa chất khác 27.3 -41.6 % 9.0 798.2
BGW UPCOM Nước 1.9 74.0 % 73.1 406.6
KTL UPCOM Thép và sản phẩm thép 62.6 -53.7 % 5.0 437.7
DHC HOSE Sản xuất giấy 78.9 212.3 % 8.3 2,508.6
QST HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 3.9 5.1 18.8
DLR UPCOM Bất động sản -1.6 -5.3 46.8
CHP HOSE Sản xuất & Phân phối Điện -4.4 18.5 2,762.0
CAP HNX Sản xuất giấy 9.8 153.3 % 4.6 165.5
TTD UPCOM Chăm sóc y tế 14.5 -31.6 % 10.6 818.0
SJ1 HNX Nuôi trồng nông & hải sản 3.6 -29.7 % 18.8 478.5
DSP UPCOM Vận tải hành khách & Du lịch -146.5 -940.9 % 15.6 949.5
VE3 HNX Xây dựng 0.4 402.3 % 7.8 8.2
VNS HOSE Vận tải hành khách & Du lịch -110.2 -483.4 % -9.4 739.7
TSB HNX Hàng điện & điện tử 1.1 -18.9 % 10.7 49.2
DTA HOSE Bất động sản -1.6 -186.8 % 135.2 70.4
HT1 HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 208.5 0.0 % 8.0 5,952.1
MVC UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 10.3 -24.2 % 9.7 1,000.0
SMA HOSE Nhà cung cấp thiết bị -3.7 -148.4 % 54.7 234.0
NLG HOSE Bất động sản 68.2 -43.4 % 8.0 6,966.7
NTP HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 128.5 -12.7 % 9.4 3,722.4
DBC HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 401.4 5,228.8 % 4.8 4,923.9
GLT HNX Điện tử tiêu dùng 1.1 -28.5 % 16.9 195.1
NCS UPCOM Thực phẩm -19.0 -268.0 % 9.6 321.3
DP2 UPCOM Dược phẩm -5.6 -3.2 36.0
PVG HNX Phân phối xăng dầu & khí đốt 3.2 -23.9 262.8
CPW UPCOM Xây dựng 5.1 76.4 % 5.7 53.8
RIC HOSE Dịch vụ giải trí -21.3 -6.6 323.7
NCT HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 45.3 -20.4 % 7.9 1,611.8
LWS UPCOM Nước 3.5 -28.6 % 12.6 182.5
SD6 HNX Xây dựng 1.0 -74.2 % 46.5 100.8
MBG HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 12.6 625.4 % 5.7 249.9
TYA HOSE Hàng điện & điện tử 10.6 -53.5 % 5.7 405.0
BNW UPCOM Nước 9.0 -1.6 % 13.6 364.2
DDG HNX Phân phối xăng dầu & khí đốt 0.8 -86.8 % 103.4 770.0
SBA HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 2.7 -92.4 % 20.4 904.3
BSL UPCOM Sản xuất bia 9.4 -56.4 % 6.2 427.4
DRH HOSE Bất động sản 20.4 26.1 % 6.8 440.7
TAC HOSE Thực phẩm 38.0 57.6 % 12.8 2,002.1
VAV UPCOM Nước 16.3 -47.9 % 9.2 768.0
HDW UPCOM Nước 12.1 8.4 % 7.9 382.6
YEG HOSE Giải trí & Truyền thông 0.7 -5.6 1,534.3
VIT HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 17.9 -18.5 % 4.2 255.5
DGW HOSE Phân phối hàng chuyên dụng 48.2 34.8 % 10.7 2,098.4
SCS HOSE Hàng không 99.7 -25.2 % 12.1 5,845.9
HAX HOSE Sản xuất ô tô 8.3 -67.1 % 15.2 501.6
STK HOSE Hàng May mặc 2.9 -94.7 % 6.4 1,016.0
LDG HOSE Bất động sản 1.0 -98.7 % 3.7 1,510.9
CCR UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 4.2 -24.9 % 14.4 317.9
SDC HNX Tư vấn & Hỗ trợ KD -0.1 -123.9 % 32.1 34.7
TGG HOSE Xây dựng -4.1 -427.8 % -6.3 30.0
CLW HOSE Nước 4.7 -61.5 % 20.1 356.2
DXV HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 0.2 37.0 % 0.7 33.7
CLM HNX Khai thác Than 22.8 258.0 % 3.1 191.4
SSC HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 16.0 -36.5 % 14.8 690.1
CAN HNX Thực phẩm 9.2 1,586.6 % 5.0 132.5
PHH UPCOM Xây dựng 4.7 10.0 170.1
KSB HOSE Khai khoáng 108.2 12.1 % 4.4 1,512.5
TDN HNX Khai thác Than 18.4 695.6 % 2.1 206.1
HMC HOSE Thép và sản phẩm thép 8.3 -49.5 % -122.3 310.8
HLD HNX Bất động sản 5.3 -32.5 % 6.4 494.0
GAS HOSE Phân phối xăng dầu & khí đốt 1,714.3 -43.0 % 14.3 142,015.1
VCM HNX Đào tạo & Việc làm 1.8 -40.5 % 8.4 45.0
DIH HNX Xây dựng 0.2 22.4 68.0
PSC HNX Dịch vụ vận tải 2.3 -43.3 % 9.7 122.4
PIT HOSE Bán lẻ phức hợp 0.0 -100.0 % 10.7 64.0
TKC HNX Xây dựng -3.7 -1,273.1 % -2.8 35.4
HVT HNX Nông dược & Hóa chất khác 8.5 -58.8 % 9.9 340.6
NSH HNX Nhôm 1.7 1,406.4 % 38.8 37.2
SMT HNX Thiết bị viễn thông 0.2 18.7 37.2
LAS HNX Nông dược & Hóa chất khác -17.0 -307.3 % -28.7 654.6
HNA UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện -20.7 37.2 2,541.0
SAP UPCOM Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa -0.1 -127.3 % 21.7 12.9
S74 HNX Xây dựng -0.8 105.4 27.9
SCL UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 9.3 -15.9 68.1
VLW UPCOM Nước 12.7 25.7 % 7.0 367.0
NCP UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện -64.3 -346.0 % 797.2 1,969.8
VFG HOSE Nông dược & Hóa chất khác 35.7 -33.6 % 11.2 1,427.9
BRR UPCOM Nhựa, cao su & sợi 5.3 -65.3 % 13.5 1,001.1
PAC HOSE Hàng điện & điện tử 26.7 -40.2 % 7.7 1,133.9
CSM HOSE Lốp xe 18.9 195.7 % 21.2 1,616.6
MKV HNX Dược phẩm 1.7 410.7 % 15.3 50.0
UPH UPCOM Dược phẩm -0.3 -105.3 % -203.0 232.7
LDP HNX Dược phẩm -13.3 57.8 188.8
PMP HNX Containers & Đóng gói 1.2 537.7 % 7.3 42.0
E12 UPCOM Xây dựng 0.2 18.4 9.6
RDP HOSE Nhựa, cao su & sợi 4.0 95.3 % 5.5 283.8
TV4 HNX Tư vấn & Hỗ trợ KD 5.8 229.7 % 8.9 192.4
QHD HNX Công nghiệp phức hợp 8.1 881.0 % 5.1 116.6
HOT HOSE Vận tải hành khách & Du lịch -8.4 -346.0 % -66.6 334.4
SAF HNX Thực phẩm 11.1 12.5 % 10.2 443.5
NBC HNX Khai thác Than -140.2 -1,593.6 % -1.7 207.2
COM HOSE Phân phối hàng chuyên dụng 0.7 -97.0 % 24.0 704.6
V12 HNX Xây dựng 2.4 55.7 % 8.7 65.2
C92 HNX Xây dựng 0.5 93.7 20.2
MHL HNX Thép và sản phẩm thép 5.2 279.9 % 8.5 24.3
TAG UPCOM Điện tử tiêu dùng 3.0 128.7 % 65.5 669.6
SC5 HOSE Xây dựng 5.1 -64.3 % 15.1 271.2
HAD HNX Sản xuất bia 5.4 3.2 % 5.5 50.8
PVV UPCOM Xây dựng -11.6 -0.6 18.0
CX8 HNX Xây dựng 0.1 146.2 % 27.2 19.0
MCC HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 0.7 -73.7 % 15.7 68.8
HLG UPCOM Thuốc lá 25.9 7.1 % 3.6 269.8
BDP UPCOM Khách sạn -80.8 -1.7 250.0
VCX UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 9.7 44.2 % 16.4 122.0
CPC HNX Nông dược & Hóa chất khác 3.7 12.7 % 6.6 65.3
GSP HOSE Vận tải Thủy 15.2 50.4 % 6.4 374.4
AFX UPCOM Phân phối thực phẩm 11.5 57.7 % 2,943.3 360.6
THT HNX Khai thác Than 12.7 -9.6 % 2.6 169.5
HTI HOSE Xây dựng 14.9 -16.3 % 4.6 299.4
TTH HNX Bán lẻ hàng may mặc -3.0 -195.7 % 2.7 71.0
SP2 UPCOM Xây dựng 37.9 43.6 137.6
TKU HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 13.0 -35.3 % 7.3 319.7
SRC HOSE Lốp xe 17.9 54.7 % 7.9 415.3
L62 HNX Máy công nghiệp 0.1 -83.9 % 66.7 58.1
MKP UPCOM Dược phẩm 3.6 -84.4 % 14.7 964.8
SGH HNX Khách sạn 0.4 -94.1 % 37.2 462.4
BTW HNX Nước 1.7 -80.1 % 6.5 239.6
ABR UPCOM Tư vấn & Hỗ trợ KD 5.3 63.1 530.0
NGC HNX Nuôi trồng nông & hải sản -7.0 -0.2 4.4
VNA UPCOM Vận tải Thủy 17.9 2.1 60.0
SMB HOSE Sản xuất bia 40.9 -36.0 % 6.0 943.2
VLB UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 46.1 21.2 % 11.8 1,544.4
RAL HOSE Thiết bị gia dụng 62.9 41.5 % 7.0 1,168.4
STW UPCOM Nước 4.1 -6.0 39.7
NDW UPCOM Nước 7.5 37.6 % 12.4 322.2
SWC UPCOM Vận tải Thủy 20.1 -9.5 % 15.7 1,073.9
VTS HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất -1.1 -20.3 57.0
TDW HOSE Nước 2.9 1.9 % 7.7 192.1
PSB UPCOM Xây dựng 0.2 -58.4 % 1,005.3 415.2
DMC HOSE Dược phẩm 65.3 13.0 % 8.1 1,892.7
KMR HOSE Hàng May mặc -2.8 -147.0 % -31.6 125.1
LIX HOSE Hàng cá nhân 48.0 6.3 % 8.8 1,827.4
DDV UPCOM Nông dược & Hóa chất khác -27.4 -900.1 % 160.2 905.9
MDG HOSE Xây dựng 3.3 5.8 % 17.3 121.8
HJS HNX Sản xuất & Phân phối Điện 23.6 -0.7 % 11.8 619.5
SDN HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 1.7 -2.1 % 6.9 45.6
TMG UPCOM Thép và sản phẩm thép 7.7 -77.6 % 5.9 558.0
TS4 HOSE Nuôi trồng nông & hải sản -20.4 -761.1 % -1.9 53.0
SHE HNX Đồ gia dụng lâu bền 4.8 19.2 % 5.0 139.4
TMX HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 3.2 0.7 % 8.9 84.0
LAF HOSE Thực phẩm 2.2 -44.0 % 8.9 144.3
AVF UPCOM Nuôi trồng nông & hải sản -29.6 -0.2 17.3
PPP HNX Dược phẩm 3.0 28.9 % 8.5 115.3
VHE HNX Dược phẩm 0.1 -98.7 % 93.6 35.2
NNB UPCOM Nước 3.4 -103.0 149.3
DNY UPCOM Thép và sản phẩm thép -38.7 -0.1 45.9
TNT HOSE Khai khoáng -1.1 -194.7 % -58.6 40.8
PPI UPCOM Bất động sản -63.6 -0.1 28.8
DZM HNX Máy công nghiệp -2.3 2.2 17.8
BSC HNX Phân phối hàng chuyên dụng 0.6 173.1 % 32.2 36.9
FCM HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 3.2 -80.0 % 6.7 254.2
KOS HOSE Bán lẻ phức hợp 2.5 -73.6 % 136.8 3,174.8
TMT HOSE Sản xuất ô tô 0.0 48.9 195.5
BOT UPCOM Xây dựng -23.9 -14.8 2,507.3
DTT HOSE Nhựa, cao su & sợi 2.0 -9.6 % 11.1 96.2
THB HNX Sản xuất bia 8.6 -32.6 % 20.5 120.0
VPD HOSE Xây dựng 0.3 -99.3 % 46.8 1,598.8
MH3 UPCOM Bất động sản 11.7 2.4 % 6.8 561.5
VTO HOSE Vận tải Thủy 10.4 -57.7 % 7.8 552.1
QNP 0 0 34.8 0.0 0.0
HAS HOSE Xây dựng 0.3 -69.6 % 14.0 57.7
KLF HNX Dịch vụ giải trí 7.1 -57.7 % 17.8 281.1
PTS HNX Dịch vụ vận tải 0.0 -100.0 % 5.3 29.0
L61 HNX Máy công nghiệp 0.3 -42.7 % 68.1 109.1
CTB HNX Máy công nghiệp 12.5 417.9 % 9.2 430.9
SPD UPCOM Nuôi trồng nông & hải sản 0.4 836.4 % 53.9 66.0
CMI UPCOM Khai khoáng -0.5 -0.8 19.2
MEC UPCOM Xây dựng -9.9 -0.4 18.4
PPS HNX Tư vấn & Hỗ trợ KD 3.8 126.2 % 6.0 106.5
ICF UPCOM Nuôi trồng nông & hải sản -1.8 -1.5 15.4
BWE HOSE Nước 117.6 13.7 % 7.6 3,930.0
GTS UPCOM Xây dựng 13.5 106.2 % 7.0 307.8
DCS UPCOM Thiết bị gia dụng 0.2 226.7 30.4
BXH HNX Containers & Đóng gói 2.1 204.1 % 13.2 52.4
MST HNX Xây dựng -2.2 -192.0 % 8.2 95.9
DFS UPCOM Thực phẩm 2.2 -8.0 157.5
TMP HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 66.5 -23.2 % 8.5 2,800.0
D11 HNX Bất động sản 3.2 -79.0 % 7.1 133.0
HU1 HOSE Xây dựng 1.8 2.8 % 7.5 68.0
DNA UPCOM Nước 52.7 -5.9 % 9.3 1,108.7
LCD HNX Xây dựng 0.4 -42.6 % 5.8 10.2
FMC HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 52.1 2.3 % 6.3 1,461.5
HTV HOSE Dịch vụ vận tải 7.4 -3.6 % 6.9 178.2
S55 HNX Xây dựng 0.1 -99.2 % 13.3 230.0
PVM UPCOM Nhà cung cấp thiết bị 13.8 -15.3 % 10.5 436.5
DST HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 4.5 17.1 180.4
PNP UPCOM Vận tải Thủy 14.2 31.6 % 3.9 177.1
HU3 HOSE Xây dựng 3.2 -62.6 % 7.4 75.0
HAT HNX Sản xuất bia 8.6 -13.7 % 4.6 61.8
VAF HOSE Nông dược & Hóa chất khác 4.0 56.9 % 35.2 448.2
CTT HNX Máy công nghiệp 2.3 5.6 59.7
HSP UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 2.5 186.9 % 15.6 129.9
VTV HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 2.8 -58.0 % 26.3 171.6
TDT HNX Hàng May mặc 0.7 -82.3 % 6.6 136.7
CKV HNX Thiết bị viễn thông 1.1 -17.5 % 9.7 45.7
SFC HOSE Phân phối xăng dầu & khí đốt 3.3 -67.1 % 10.5 252.8
HUB HOSE Xây dựng 21.0 3.2 % 5.0 320.2
BWS UPCOM Nước 60.8 4.5 % 12.8 2,880.0
VTJ HNX Thuốc lá 0.2 -97.0 % -98.9 41.0
PVP UPCOM Dịch vụ vận tải 36.6 -32.3 % 4.6 697.8
PJC HNX Dịch vụ vận tải 3.3 -51.5 % 9.6 159.7
TDM HOSE Nước 47.4 35.3 % 11.4 2,411.6
KTS HNX Thực phẩm 1.0 28.1 55.8
TST HNX Dịch vụ Máy tính 152.6 2,633.3 % 0.3 39.4
CMP UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 1.3 -78.4 % 11.2 281.9
CPA UPCOM Đồ uống & giải khát -9.8 -2.2 113.4
HOM HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 0.4 -92.0 % 19.9 249.2
HIG UPCOM Phần mềm -3.7 -3,255.7 % 30.3 179.4
CBI UPCOM Thép và sản phẩm thép 8.3 -0.8 111.8
HPW UPCOM Nước 17.6 -28.3 % 11.1 927.6
HU4 UPCOM Xây dựng 1.2 204.0 % 8.8 106.5
HEV HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 0.9 -48.2 % 8.9 13.7
CQT UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 11.2 -4.3 % 2.2 60.0
OPC HOSE Dược phẩm 22.3 -17.3 % 14.2 1,514.9
PRC HNX Dịch vụ vận tải 0.2 -59.4 % 17.9 10.3
HBE HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 0.3 -38.9 % 22.9 19.2
CDO UPCOM Xây dựng -4.3 -1.0 22.1
EMC HOSE Thiết bị điện 0.7 343.6 % 142.5 270.8
DHM HOSE Khai khoáng 0.2 8.6 % 50.0 241.8
CET HNX Hàng cá nhân 0.3 -21.4 % -9.7 16.3
DNM HNX Dụng cụ y tế 17.4 568.5 % 7.8 242.5
VDP HOSE Dược phẩm 11.2 64.0 % 9.0 424.6
PGT HNX Vận tải hành khách & Du lịch 0.0 -103.4 % -7.3 39.9
DS3 HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 1.5 -47.6 % 5.6 39.5
THI HOSE Thiết bị điện 41.7 11.9 % 7.0 1,100.0
TBD UPCOM Thiết bị điện 39.4 20.2 % 21.0 2,480.7
VTC HNX Thiết bị viễn thông -0.9 2.0 44.4
PHR HOSE Nhựa, cao su & sợi 330.4 440.1 % 9.4 7,980.9
TV2 HOSE Tư vấn & Hỗ trợ KD 39.7 -55.3 % 8.3 1,750.3
SD5 HNX Xây dựng 6.3 17.4 % 7.6 137.8
SDD UPCOM Xây dựng 3.7 268.6 36.8
SDT HNX Xây dựng 13.0 390.6 % 20.0 170.9
VMS HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 4.4 241.0 % 4.7 49.5
ATB UPCOM Xây dựng -0.8 -2.0 8.3
CMD UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 8.3 43.4 % 3.5 130.2
FDC HOSE Bất động sản -0.3 -100.4 % 637.9 459.7
BMP HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 154.6 30.0 % 10.0 4,698.8
TCR HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất -1.7 3.6 136.3
DDM UPCOM Vận tải Thủy -7.3 -0.1 6.1
PGV UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 1,096.0 3,557.7 % 14.4 12,308.2
TH1 UPCOM Phân phối thực phẩm -2.0 -5.4 96.1
HSG HOSE Thép và sản phẩm thép 318.4 97.7 % 6.6 5,154.3
NTL HOSE Bất động sản 42.2 -49.8 % 6.0 1,012.4
MVB UPCOM Khai khoáng 53.8 84.8 % 3.7 1,029.0
PVS HNX Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí 248.1 26.4 % 12.3 6,165.8
CTP HNX Đồ uống & giải khát -0.3 4.6 48.4
LCM HOSE Khai khoáng 0.5 -49.4 % 9.5 17.2
KMT HNX Thép và sản phẩm thép 2.3 1,130.2 % 8.1 67.0
TTS UPCOM Thép và sản phẩm thép 14.9 1,236.1 % 20.7 304.8
DNH UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 190.0 141.2 % 10.9 11,404.8
D2D HOSE Bất động sản 101.5 129.7 % 3.2 1,449.1
DGC HOSE Nông dược & Hóa chất khác 254.7 60.5 % 8.1 5,891.1
NT2 HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 248.9 19.5 % 8.3 6,678.7
VCW UPCOM Nước 75.5 -1.0 % 19.3 2,662.5
CRE HOSE Bất động sản 90.1 -10.9 % 5.6 1,880.0
CAV HOSE Hàng điện & điện tử 112.6 -15.9 % 8.7 3,909.3
PPC HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 279.8 -18.0 % 7.0 7,694.7
AAM HOSE Nuôi trồng nông & hải sản -0.6 -116.0 % 79.8 120.2
HBH UPCOM Sản xuất bia -1.8 -129.3 % 3.1 62.4
TMC HNX Phân phối xăng dầu & khí đốt -3.8 -135.2 % 19.3 130.2
PPY HNX Phân phối xăng dầu & khí đốt -4.5 -143.0 % 33.8 195.3
KSD HNX Đồ gia dụng lâu bền -2.0 -189.0 % -13.9 48.0
APP HNX Nông dược & Hóa chất khác -0.2 -216.6 % 40.4 15.1
MDF UPCOM Lâm sản và Chế biến gỗ -4.7 -217.8 % 10.2 281.1
SBL UPCOM Sản xuất bia -3.1 -220.4 % 9.6 174.2
TDG HOSE Phân phối xăng dầu & khí đốt -1.6 -236.7 % -12.1 31.9
TXM HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất -0.4 -240.9 % -49.6 20.3
KVC HNX Thép và sản phẩm thép -10.7 -502.7 % -2.5 54.5
PXI HOSE Xây dựng -14.1 -14,130.3 % -6.4 108.0
DRI UPCOM Nhựa, cao su & sợi -26.1 -30,487.2 % 7.2 292.7
VHM HOSE Bất động sản 3,758.5 -48.1 % 11.8 259,871.6
CMV HOSE Bán lẻ phức hợp 5.8 6.8 % 10.8 157.3
MCP HOSE Containers & Đóng gói 6.2 242.7 % 17.5 349.2
C69 HNX Xây dựng 1.2 -5.3 % 24.0 100.5
GIL HOSE Hàng cá nhân 60.5 101.0 % 4.2 846.0
PLP HOSE Nhựa, cao su & sợi 11.3 2.4 % 6.0 316.0
CCT UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 0.5 21.3 % 72.2 284.8
NDN HNX Bất động sản 76.9 185.3 % 9.0 972.1
VTG UPCOM Vận tải hành khách & Du lịch -6.7 -2,123.0 % 56.7 158.5
THG HOSE Xây dựng 67.7 194.1 % 5.0 766.6
REE HOSE Máy công nghiệp 373.8 -13.9 % 7.8 11,502.9
TL4 UPCOM Xây dựng 0.6 133.3 % 9.9 117.3
KTC UPCOM Vận tải hành khách & Du lịch 20.8 114.8 % 15.2 419.5
SVC HOSE Sản xuất ô tô 11.7 -42.9 % 21.1 2,231.1
TPC HOSE Nhựa, cao su & sợi 8.0 93.7 % 8.0 182.4
VSN UPCOM Thực phẩm 41.4 -31.9 % 11.6 2,063.5
HPG HOSE Thép và sản phẩm thép 2,742.8 34.8 % 9.3 80,844.1
SGD HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 0.8 -63.5 % 12.9 40.8
HRT UPCOM Vận tải hành khách & Du lịch -58.7 -763.9 % 19.6 272.4
PVC HNX Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí -1.0 -109.4 % 29.7 270.8
L10 HOSE Máy công nghiệp 4.9 15.6 % 9.7 162.5
VIP HOSE Vận tải Thủy 68.8 2.9 379.7
ICT HOSE Viễn thông di động 27.5 120.8 % 6.4 708.1
PTV UPCOM Phân phối hàng chuyên dụng 3.7 69.9 94.0
HTG UPCOM Hàng May mặc 2.7 -90.3 % 3.2 382.5
C32 HOSE Xây dựng 26.6 54.2 % 4.6 393.8
TLG HOSE Hàng cá nhân 37.0 -75.7 % 15.4 2,784.7
BTV UPCOM Vận tải hành khách & Du lịch -7.4 -276.1 % 45.2 574.1
TTZ HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất -2.8 -6,796.7 % -4.6 36.3
VNC HNX Tư vấn & Hỗ trợ KD -0.9 -110.5 % 15.1 362.2
MIE UPCOM Máy công nghiệp 0.0 108.0 % 202.0 1,434.1
DTD HNX Xây dựng 66.5 1,050.1 % 6.6 505.6
HTC HNX Phân phối xăng dầu & khí đốt 9.2 -11.8 % 7.6 297.0
ST8 HOSE Thiết bị văn phòng -0.8 -128.5 % 16.7 257.2
OIL UPCOM Sản xuất và Khai thác dầu khí 176.6 11.3 % 35.9 8,278.2
VFC UPCOM Vận tải Thủy 6.7 -23.4 % 15.8 439.4
CDC HOSE Xây dựng 9.4 18.8 % 11.9 441.3
NOS UPCOM Vận tải Thủy -126.9 0.0 5.9
LHC HNX Xây dựng 21.7 96.8 % 3.0 169.2
SII HOSE Xây dựng -28.9 -258.6 % -58.8 1,167.9
VCP UPCOM Xây dựng 4.6 -92.9 % 12.5 2,764.5
APF UPCOM Thực phẩm 21.1 6.7 536.6
TVT HOSE Hàng May mặc 23.3 -31.3 % 5.9 428.4
BFC HOSE Nông dược & Hóa chất khác 52.8 699.4 % 7.3 880.4
PVT HOSE Vận tải Thủy 200.5 -10.8 % 5.4 3,208.4
SID UPCOM Bất động sản 6.4 -48.9 % 15.0 990.0
ITD HOSE Phần cứng 1.4 38.5 % 10.7 184.2
JOS UPCOM Nuôi trồng nông & hải sản -14.2 -0.7 33.1
NBB HOSE Bất động sản -0.1 -100.0 % 14.4 1,763.8
TDF UPCOM Bất động sản 22.7 10.9 % 3.2 285.8
PLC HNX Nông dược & Hóa chất khác 57.2 46.5 % 11.8 1,696.7
TTE HOSE Sản xuất & Phân phối Điện -17.1 -411.0 % -21.4 453.0
VST UPCOM Vận tải Thủy -82.8 -0.1 30.6
DC4 HNX Xây dựng 10.3 317.3 % 8.3 327.0
SKH UPCOM Đồ uống & giải khát 20.5 -25.9 % 5.8 643.4
HMH HNX Dịch vụ vận tải 1.8 -40.4 % 13.2 128.5
VOS HOSE Vận tải Thủy -31.5 148.0 224.0
HJC UPCOM Thuốc lá 2.6 -24.3 % 6.7 70.7
TV1 UPCOM Tư vấn & Hỗ trợ KD -22.5 520.9 258.9
SGP UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 70.8 -10.1 % 7.1 1,449.3
TAR HNX Thực phẩm 29.7 2,815.2 % 7.5 770.0
SGN HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 5.6 -92.7 % 8.5 2,240.0
DPR HOSE Nhựa, cao su & sợi 25.7 -3.9 % 11.3 1,621.0
PIS UPCOM Lâm sản và Chế biến gỗ 2.0 -75.8 % 8.0 236.5
VSI HOSE Xây dựng 4.1 -22.0 % 10.7 257.4
HBC HOSE Xây dựng 1.9 -96.6 % 8.7 2,331.8
PPH UPCOM Hàng May mặc 82.1 28.0 % 5.0 1,045.4
OCH HNX Khách sạn 38.3 4.4 1,560.0
INN HNX Containers & Đóng gói 8.0 -62.1 % 6.4 450.0
HII HOSE Nhựa, cao su & sợi 12.5 -27.8 % 12.1 462.3
VRE HOSE Bất động sản 343.1 -46.3 % 25.5 62,034.3
OGC HOSE Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 21.6 7.0 1,560.0
G36 UPCOM Xây dựng 7.9 14.8 486.5
CMG HOSE Dịch vụ Máy tính 28.4 230.0 % 20.6 3,550.0
VNM HOSE Thực phẩm 3,071.7 6.0 % 19.2 206,005.0
NRC HNX Bất động sản 35.6 33.0 % 7.2 403.0
VGS HNX Thép và sản phẩm thép 10.8 -40.3 % 4.4 303.2
BTT HOSE Bán lẻ phức hợp 5.4 -69.1 % 13.7 511.7
M10 UPCOM Hàng May mặc 24.0 36.3 % 7.9 535.2
RTB UPCOM Nhựa, cao su & sợi 48.0 -54.4 % 4.1 642.0
TTT HNX Vận tải hành khách & Du lịch -2.8 -139.8 % 19.2 139.4
CKD UPCOM Máy công nghiệp 5.3 893.3 % 8.4 489.8
PNC HOSE Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa -5.6 -307.7 % -81.8 92.9
SGR HOSE Bất động sản 81.2 253.1 % 6.7 1,024.7
ADS HOSE Hàng May mặc -8.9 -256.9 % -53.7 255.4
VNT HNX Dịch vụ vận tải 1.8 -15.6 % 109.1 570.9
GTN HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 23.6 513.5 % -228.3 6,399.3
QPH UPCOM Sản xuất & Phân phối Điện 8.7 -28.9 % 8.7 390.3
IJC HOSE Bất động sản 40.3 -65.5 % 6.5 1,645.2
AAA HOSE Nhựa, cao su & sợi 67.7 -48.6 % 10.7 2,661.1
GVR HOSE Nhựa, cao su & sợi 454.2 -28.5 % 15.8 49,200.0
SNZ UPCOM Xây dựng 242.1 99.8 % 19.5 12,761.9
CLX UPCOM Bất động sản 30.3 -11.3 % 9.3 1,195.1
KSV UPCOM Khai khoáng 20.9 -115.0 1,560.0
VLC UPCOM Nuôi trồng nông & hải sản 37.7 52.2 % 20.2 1,836.2
KDH HOSE Bất động sản 253.3 125.2 % 12.2 13,549.9
QNS UPCOM Thực phẩm 320.6 -12.5 % 10.1 13,062.8
EVE HOSE Hàng May mặc 5.4 -23.0 % 7.1 395.7
VNL HOSE Dịch vụ vận tải 9.6 29.5 % 7.0 162.0
TCL HOSE Dịch vụ vận tải 21.4 -8.9 % 8.6 835.4
PTC HOSE Xây dựng 53.0 220.8 % 1.6 147.5
SDP UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất -2.9 -2,489.0 % -0.5 14.5
DCL HOSE Dược phẩm 18.5 10.0 1,176.4
DL1 HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 14.7 1.9 % 134.3 3,136.5
FOX UPCOM Viễn thông cố định 20.3 -93.9 % 10.1 13,625.0
VGC HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 155.0 -22.0 % 16.2 9,908.5
NVT HOSE Bất động sản -0.8 -136.8 % 20.0 416.3
TFC HNX Thực phẩm -0.9 2.9 85.8
HSM UPCOM Hàng May mặc 0.3 -37.3 164.0
CTF HOSE Sản xuất ô tô 0.6 -96.7 % -230.2 970.0
APH HOSE Nhựa, cao su & sợi 19.1 191.5 10,883.5
CCL HOSE Bất động sản 10.3 17.4 % 7.9 375.3
VIN UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 12.1 8.6 334.1
SFI HOSE Vận tải Thủy 26.8 21.8 % 6.3 299.2
TIG HNX Bất động sản 10.6 -27.8 % 4.8 537.2
SKV UPCOM Đồ uống & giải khát 23.0 -7.4 % 6.0 503.8
SAB HOSE Sản xuất bia 1,164.5 -19.0 % 27.6 117,675.1
PDB HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 0.2 -91.9 % 3.3 58.8
VNE HOSE Xây dựng 9.7 -11.8 % 91.1 467.0
VIC HOSE Bất động sản 1,866.2 35.9 % 42.0 310,845.4
DQC HOSE Thiết bị gia dụng 3.1 -51.4 % 26.0 463.0
DCM HOSE Nông dược & Hóa chất khác 265.2 141.5 % 10.0 4,870.5
SRT UPCOM Vận tải hành khách & Du lịch -42.1 -4,310.6 % 10.3 150.9
C47 HOSE Xây dựng 1.9 24.9 151.5
TNA HOSE Thực phẩm 5.1 -55.4 % 4.8 614.4
ELC HOSE Thiết bị viễn thông 10.2 1,533.3 % 7.9 334.1
LBM HOSE Vật liệu xây dựng & Nội thất 22.9 34.5 % 5.1 329.0
HAH HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 34.6 -0.1 % 5.1 606.6
HEM UPCOM Thiết bị điện 2.2 -89.3 % 6.0 505.0
SJG UPCOM Xây dựng 18.5 14.0 2,200.9
SD2 HNX Xây dựng -3.4 -3.7 101.0
FIT HOSE Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 30.6 279.3 % 27.2 2,394.5
BCC HNX Vật liệu xây dựng & Nội thất 43.7 -25.6 % 7.5 836.1
TID UPCOM Bất động sản 14.1 96.5 3,480.0
CEE HOSE Xây dựng 6.5 -14.6 545.1
TMB HNX Phân phối hàng chuyên dụng 23.4 1,075.9 % 2.2 259.5
ITA HOSE Bất động sản 0.7 -99.3 % -148.2 4,316.3
SGS UPCOM Vận tải Thủy 8.4 32.6 % 12.9 288.4
ROS HOSE Xây dựng -150.8 -449.1 % -30.6 1,248.7
VLG UPCOM Dịch vụ vận tải -2.1 -197.2 % 21.6 49.6
DHB UPCOM Nông dược & Hóa chất khác -332.7 -3.1 1,959.8
IDI HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 23.4 -63.9 % 7.5 956.1
FPT HOSE Phần mềm 878.7 11.0 % 11.8 39,508.8
VCG HNX Xây dựng 302.0 73.6 % 20.5 15,857.4
VEA UPCOM Máy công nghiệp 965.0 -54.9 % 8.4 60,996.2
MWG HOSE Phân phối hàng chuyên dụng 893.9 -17.2 % 11.3 42,157.3
AST HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng -13.4 -124.4 % 23.3 2,056.5
MCH UPCOM Thực phẩm 1,022.4 27.6 % 12.9 51,812.7
CII HOSE Xây dựng 18.3 -75.1 % 4.8 4,561.8
VCF HOSE Đồ uống & giải khát 156.8 0.3 % 8.5 5,783.6
PAN HOSE Tư vấn & Hỗ trợ KD 36.6 -39.8 % 20.7 4,286.0
TCH HOSE Sản xuất ô tô 212.0 198.4 % 9.9 7,489.4
DVN UPCOM Dược phẩm 75.5 40.0 % 15.2 3,152.3
POM HOSE Thép và sản phẩm thép -88.3 -4.3 1,392.7
TRA HOSE Dược phẩm 42.6 69.1 % 13.7 2,308.8
POW HOSE Sản xuất & Phân phối Điện 734.8 6.0 % 11.0 23,652.9
MML UPCOM Nuôi trồng nông & hải sản 18.3 120.3 13,880.2
MSN HOSE Thực phẩm 195.4 -80.8 % 17.0 64,607.6
CEO HNX Bất động sản -63.5 -129.4 % 23.2 1,904.3
SAM HOSE Thiết bị viễn thông 5.4 66.5 % 38.5 2,718.9
VGG UPCOM Hàng May mặc 50.7 -42.1 % 4.2 1,693.5
NKG HOSE Thép và sản phẩm thép 17.3 -87.2 % 17.6 1,272.8
DAG HOSE Nhựa, cao su & sợi 2.1 -86.9 % 11.0 331.5
JVC HOSE Thiết bị y tế -0.7 -127.1 % 72.4 528.8
VGT UPCOM Hàng May mặc 74.4 -36.5 % 7.9 4,101.1
VNG HOSE Khách sạn -6.5 -124.8 % 74.8 1,488.3
GEX HOSE Thiết bị điện 297.0 55.0 % 15.4 10,386.3
PVD HOSE Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí 53.7 -51.8 % 19.4 4,758.8
VTR UPCOM Vận tải hành khách & Du lịch -37.2 -264.2 % 12.3 556.5
MSR UPCOM Khai khoáng -198.2 -236,403.6 % 41.8 14,740.7
HNG HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 9.4 -8.8 13,635.2
SBT HOSE Thực phẩm 240.5 661.2 % 24.4 8,881.9
NVL HOSE Bất động sản 890.8 71.0 % 16.0 61,315.8
HAG HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 10.5 5.6 3,987.8
HPX HOSE Bất động sản 25.3 -45.8 % 14.8 6,117.9
VGI UPCOM Viễn thông di động -200.2 -131.3 % -129.7 83,083.7
VPI HOSE Bất động sản 20.9 -6.6 % 12.9 6,688.0
LSS HOSE Thực phẩm 7.5 55.6 % 13.9 348.4
VTP UPCOM Chuyển phát nhanh 102.6 17.8 % 16.5 6,289.8
HTN HOSE Bất động sản 2.7 -95.3 % 2.8 644.7
FLC HOSE Bất động sản -376.7 -2,663.9 % -1.6 2,130.0
MSH HOSE Hàng May mặc 58.1 -56.2 % 4.4 1,550.3
TTF HOSE Lâm sản và Chế biến gỗ 18.9 -2.7 1,275.8
TVN UPCOM Thép và sản phẩm thép 26.1 -90.5 % 12.9 4,676.7
SEB HNX Sản xuất & Phân phối Điện 24.0 -40.7 % 10.9 992.0
VSC HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 56.1 29.9 % 7.4 1,951.3
FRT HOSE Bán lẻ phức hợp -17.7 -118.3 % 26.2 1,887.7
GMD HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 102.2 -39.6 % 15.6 6,918.4
BCG HOSE Thực phẩm 15.7 -70.4 % 15.2 1,033.6
SGT HOSE Internet 7.8 -5.7 % -130.1 407.0
DNW UPCOM Nước 57.3 48.0 % 11.7 1,799.5
AMV HNX Dược phẩm 4.7 -81.6 % 2.9 634.0
CSC HNX Bất động sản -4.7 -5,426.7 % -84.9 482.2
SJE HNX Xây dựng 7.7 -56.5 % 8.0 408.3
TLD HOSE Bất động sản 3.5 115.3 % 24.7 424.0
ILB HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 13.8 -0.9 % 6.9 414.1
VTX UPCOM Dịch vụ vận tải -5.9 62.0 274.7
TN1 HOSE Bất động sản 14.7 -28.9 % 8.4 870.8
ALT HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa -3.0 -291.7 % -33.2 67.7
VSH HOSE Sản xuất & Phân phối Điện -2.1 -105.9 % 79.4 3,506.1
STG HOSE Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng -8.2 -124.7 % 42.5 1,483.6
TCD HOSE Xây dựng 18.1 -25.6 % 5.3 384.9
SHA HOSE Thép và sản phẩm thép 4.5 -14.4 % 4.9 133.5
CSV HOSE Nông dược & Hóa chất khác 51.7 -7.3 % 4.6 1,060.8
SCI HNX Xây dựng 56.3 126.7 % 12.1 830.1
TLH HOSE Thép và sản phẩm thép -15.5 -296.4 % -1.9 362.3
TSC HOSE Nông dược & Hóa chất khác 6.0 -46.1 % 447.5 428.2
IDJ HNX Bất động sản 40.0 3,245.4 % 10.9 528.1
CTR UPCOM Xây dựng 47.6 21.2 % 16.4 2,965.6
TCW UPCOM Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng 18.2 14.6 % 6.5 421.8
CVN HNX Xây dựng 13.0 642.8 % 2.7 121.3
HUG UPCOM Hàng May mặc 10.2 -62.4 % 7.1 601.6
VPS HOSE Nông dược & Hóa chất khác 3.3 -25.6 % 32.7 379.1
NHH HOSE Máy công nghiệp 10.7 73.9 % 39.7 2,107.7
DTK UPCOM Xây dựng 74.4 -67.0 % 9.7 5,440.0
ILS UPCOM Containers & Đóng gói 0.9 -72.2 403.2
PGS HNX Phân phối xăng dầu & khí đốt 0.0 -100.0 % 53.4 675.0
LEC HOSE Bất động sản -5.4 -58.9 435.9
PGC HOSE Phân phối xăng dầu & khí đốt 37.5 0.9 % 7.4 947.3
HNF UPCOM Thực phẩm 1.9 -77.8 % 17.6 720.0
EID HNX Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa 26.2 -12.4 % 4.2 169.5
VEC UPCOM Phần cứng -2,523.3 -88.9 328.5
ACL HOSE Nuôi trồng nông & hải sản 4.1 -93.0 % 21.7 797.5
PMS HNX Máy công nghiệp 5.6 -17.9 % 5.8 100.1
ITC HOSE Bất động sản 33.6 276.4 % 7.5 1,110.0
CIA HNX Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng -12.7 -306.4 % -131.6 205.0
DTL HOSE Thép và sản phẩm thép -13.1 -4.3 654.8
VGV UPCOM Bất động sản 14.1 100.4 % 11.0 368.5
GMC HOSE Hàng May mặc -8.4 -135.8 % 6.1 436.0
HDG HOSE Bất động sản 384.2 122.3 % 3.5 3,547.6
LGC HOSE Thiết bị điện 81.4 -45.5 % 32.4 9,797.0
LIC UPCOM Xây dựng 2.9 -6.7 459.0
CTW UPCOM Nước 8.9 -37.7 % 9.0 355.6
BCM HOSE Bất động sản 222.7 -66.8 % 0.0 0.0
BDT UPCOM Vật liệu xây dựng & Nội thất 24.9 -35.5 % 6.6 664.0
MEG UPCOM Hàng điện & điện tử 4.0 -62.3 % 31.5 1,276.0
MTA UPCOM Khai khoáng 26.1 -38.8 748.2
PTD HNX Xây dựng -0.6 -499.4 %